Địa chỉ: : 17D Trần Vân Cẩn , Phường Tân Thới Hòa, Quận Tân Phú, Tp.HCM

Email: yakushin.hr@gmail.com

" Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ Yakushin luôn luôn định hướng tương lai "

Hotline tư vấn

098 673 1920

Hãy gọi ngay cho chúng tôi

Hỗ trợ trực tuyến

Hotline 098 673 1920

Bộ phận tư vấn

0986 731 920

Kinh doanh

098 673 1920

Tin tức & sự kiện

TIN VUI THÁNG 5
17 Tháng 05, 2019
TIN VUI CUỐI NGÀY
28 Tháng 02, 2019
TIN VUI NGÀY LỄ 30/4-1/5
29 Tháng 04, 2019
TIN VUI CUỐI NĂM
10 Tháng 03, 2019
TIN VUI ĐẦU TUẦN
28 Tháng 02, 2019

Video Clips

Hướng dẫn chi tiết cách đọc số tiền, hỏi giá, mặc cả trong tiếng Nhật

 

Đặt chân lên đất nước Nhật Bản thì biết cách đọc số tiền, trả giá của đất nước này rất quan trọng bởi vì chi phí sinh hoạt nới đây khá đắt đỏ. Đừng nghĩ những con số nhìn dễ nhận biết nhưng khi đọc lên không hề đơn giản. Nếu chưa biết thì bạn nên xem ngay bài viết này và luyện tập cách đọc số tiền, hỏi giá, mặc cả trong tiếng Nhật hàng ngày nhé.

 

I. Cách đọc số tiền trong tiếng Nhật

1. Đếm hàng đơn vị

Từ 1 đến 10

一 [いち] ichi: 1 
二 [に] ni: 2 
三 [さん]: 3 
四 [よん/し]: yon,shi: 4
五 [ご] go: 5 
六 [ろく] roku: 6 
七 [なな/しち] nana/shichi: 7
八 [はち] hachi: 8
九 [く/きゅう] ku/kyū: 9
十 [じゅう] juū:10

Số 0

Trong tiếng Nhật, khi đếm số 0 thường được mượn từ tiếng Anh là "Zero" thành ゼロ
Khi viết thành văn tự, số 0 sẽ viết là 〇 (để viết số không này thì bạn gõ "zero"), ví dụ:
Ba mươi = 三〇 (san-juu)

2. Đếm hàng chục

Công thức đếm từ 11 tới 19: 

Công thức: juu (十 ) + [ichi, ni, san, yon, go, roku, nana, hachi, kyuu/ku]

Ví dụ, "mười chín" sẽ là "juukyuu" hay "juuku", viết là "19" hoặc "十九". "十九" là cách viết giống như viết bằng chữ "mười chín" trong tiếng Việt vậy.

Công thức đếm 20, 30, 40, 50, 60, 70, 80, 90:

Công thức[ni, san, yon, go, roku, nana, hachi, kyuu] +  juu (十)

Ví dụ: 九十 kyuujuu = chín mươi

Công thức đếm 21 => 29:

Công thức: nijuu (二十) + [ichi, ni, san, yon, go, roku, nana, hachi, kyuu/ku]

Ví dụ 25 (二十五) = nijuu-go
Đếm hàng 30, 40, .... cũng không khác.

3. Đếm hàng trăm

- Một trăm: 百 hyaku (kanji: bách)
- Hai trăm, bốn trăm, năm trăm, bảy trăm, chín trăm:
Công thức: [ni, yon, go, nana, kyuu] + hyaku (百)

- Ba trăm: 三百 = さんびゃく = sanbyaku, vì "san" kết thúc bằng "n" nên có biến âm từ "h" thành "b".
- Sáu trăm: 六百 = ろっぴゃく = roppyaku, vì "roku" kết thúc là "ku" nên biến thành lặp cho dễ đọc.
- Tám trăm: 八百 = はっぴゃく = happyaku, vì "hachi" kết thúc là "tsu/chi" nên biến thành lặp cho dễ đọc.
- Đếm con số có hàng trăm: Cứ đếm hàng trăm trước rồi hàng chục rồi hàng đơn vị.

Ví dụ: 325 sẽ đếm là "ba trăm" (san-byaku) "hai mươi lăm" (nijuu-go) => sanbyaku nijuu-go.

4. Đếm hàng ngàn

- Một ngàn: 千 sen (kanji: thiên), chú ý là không có "ichi" nhé
- Hai ngàn, bốn ngàn, năm ngàn, sáu ngàn, bảy ngàn, chín ngàn:

Công thức: [ni, yon, go, roku, nana, kyuu] + sen (千)

- Ba ngàn: 三千 sanzen (biến âm "s" => "z" do đi sau "n")
- Tám ngàn: 八千 hassen (biến âm thành lặp do "chi" đi trước "s")
Đếm số hàng ngàn: Cứ đếm từng hàng một

Ví dụ: 6230 => "sáu ngàn" (rokusen) "hai trăm" (nihyaku) "ba mươi" (sanjuu) => "roku-sen ni-hyaku sanjuu". Viết chữ: 六千二百三十

5. Đếm hàng vạn

Công thức: [1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10] + man (万)

Chú ý là "một vạn" đếm là "ichi man" chứ không phải là "man" không như trường hợp đếm một ngàn (sen).
Ngoài ra, tiếng Nhật sẽ đếm theo cơ bản là "vạn" (bốn số 0) chứ không phải hàng ngàn (ba số 0) như Việt Nam nên có số "mười vạn (juuman)", trong khi tiếng Việt phải đếm là "một trăm ngàn".

Ví dụ: 39674 => san-man kyuu-sen roppyaku nana-juu yon, viết chữ: 三万九千六百七十四